FPT Play Box là dòng thiết bị giải trí của FPT Telecom, kết nối với tivi để xem truyền hình, phim, thể thao và các ứng dụng qua Internet. Qua nhiều năm, thiết bị có nhiều thế hệ như FPT Play Box 2018, Box+ 2019, Box+ 2020, Box S 2021, Box 2022, T550 và T650, mỗi đời khác nhau về cấu hình, công nghệ và cách cung cấp dịch vụ. Bài viết dưới đây giúp anh/chị phân biệt từng đời máy, nắm các điểm nâng cấp quan trọng và biết cần lưu ý gì trước khi đăng ký hoặc mua thiết bị.

FPT Play Box Là Gì?
FPT Play Box là thiết bị giải trí kết nối với tivi thông qua cổng HDMI hoặc AV, sau đó dùng Internet để cung cấp nội dung. Tùy phiên bản, thiết bị có thể hỗ trợ:
- Truyền hình trực tuyến.
- Phim truyện, phim bộ và chương trình giải trí.
- Bóng đá và các nội dung thể thao.
- YouTube và các ứng dụng giải trí.
- Một số ứng dụng Android TV.
- Điều khiển tivi bằng giọng nói trên các phiên bản hỗ trợ.
Lưu ý quan trọng: FPT Play Box không phải modem Wi-Fi. Đây là thiết bị đầu cuối giải trí, sử dụng đường truyền Internet có sẵn tại nhà để hoạt động. Tùy phiên bản và phương thức cung cấp dịch vụ, thiết bị có thể dùng với mạng của nhiều nhà cung cấp.
Lịch Sử Các Đời FPT Play Box
Thế hệ 1: FPT Play Box 2018 (hỗ trợ 4K)
Đây là cột mốc khởi đầu của dòng sản phẩm, ra mắt giai đoạn 2017 – 2018. Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ độ phân giải 4K và kết nối Internet để xem truyền hình, nội dung trực tuyến, giúp biến tivi thông thường thành tivi thông minh mà không phụ thuộc vào hạ tầng truyền hình cáp truyền thống.
Thế hệ 2: FPT Play Box+ 2019 (Android TV 9.0)

Phiên bản Box+ 2019 đánh dấu bước chuyển từ đầu thu truyền hình đơn thuần sang thiết bị Android TV thông minh. Các điểm nổi bật gồm Android TV 9.0, tích hợp Google Assistant, điều khiển bằng giọng nói, hỗ trợ Chromecast và khả năng sử dụng ứng dụng, nội dung giải trí đa dạng hơn.
Thế hệ 3: FPT Play Box+ 2020 (Android TV 10)

Ra mắt ngày 08/06/2020, đây là một trong những bản nâng cấp phần cứng đáng chú ý nhất của dòng Box+, với hiệu năng cải thiện rõ rệt so với bản 2019.
| Thông số FPT Play Box+ 2020 | |
|---|---|
| CPU | Amlogic S905X2 |
| GPU | Mali-G31 |
| RAM / ROM | 2GB / 16GB |
| Hệ điều hành | Android TV 10 |
| Wi-Fi / Bluetooth | 2.4GHz và 5GHz / Bluetooth 5.0 |
| Cổng kết nối | HDMI 2.1, USB 2.0 và USB 3.0 |
Thiết bị hỗ trợ Google Assistant, Chromecast, điều khiển giọng nói, tích hợp ứng dụng giải trí và có hai ăng-ten Wi-Fi rời trên phiên bản được giới thiệu.
Thế hệ 4: FPT Play Box S 2021 (TV Box kết hợp loa thông minh)

Ra mắt ngày 26/04/2021, Box S là hướng phát triển khác biệt so với các đời Box thông thường khi có thể hoạt động như một chiếc loa thông minh.
| Thông số FPT Play Box S 2021 | |
|---|---|
| CPU | Amlogic S905X3 |
| GPU | Mali-G31 MP2 |
| RAM / ROM | 2GB / 16GB |
| Hệ điều hành | Android TV 10 |
| Wi-Fi / Bluetooth | 2.4GHz và 5GHz / Bluetooth 5.0 |
| Độ phân giải | 4K 60fps |
Điểm khác biệt lớn nhất của Box S là có micro tích hợp ngay trên thiết bị, cho phép điều khiển bằng giọng nói mà không cần cầm remote, đồng thời hỗ trợ điều khiển các thiết bị nhà thông minh tương thích.
Thế hệ 5: FPT Play Box 2022 (tích hợp IPTV và OTT)
Năm 2022, FPT ra mắt thiết bị có khả năng tích hợp hai phương thức truyền hình:
- IPTV: truyền hình qua hệ thống mạng của nhà cung cấp.
- OTT: truyền hình qua Internet.
Hướng phát triển này kết hợp truyền hình theo hạ tầng nhà mạng với nội dung trực tuyến, giúp mở rộng khả năng cung cấp dịch vụ.
Thế hệ 6: FPT Play Box T550 (Android TV 10)

T550 là mã thiết bị được phân phối trong hệ sinh thái FPT Play Box, chạy Android TV 10. Theo thông số công bố trên trang sản phẩm, máy dùng chip Amlogic S905X3, GPU Mali-G31, RAM 2GB, ROM 16GB, Wi-Fi 2.4GHz/5GHz, Bluetooth 5.0 và HDMI 2.1.
Lưu ý: một số tài liệu phân phối ghi T550 có ROM 8GB hoặc chip S905X2. Khi mua hoặc kiểm tra thiết bị cũ, anh/chị nên đối chiếu mã phần cứng thực tế thay vì chỉ căn cứ vào tên T550.
Thế hệ 7: FPT Play Box T650 (Android TV 11, IPTV + OTT)

T650 là phiên bản đáng chú ý trong nhóm đầu thu FPT Play đời mới, chạy Android TV 11 và tích hợp công nghệ IPTV + OTT.
| Thông số FPT Play Box T650 | |
|---|---|
| CPU | Amlogic S905Y4 |
| GPU | Mali-G31 |
| RAM / ROM | 2GB / 8GB |
| Hệ điều hành | Android TV 11 |
| Wi-Fi / Bluetooth | 2.4GHz và 5GHz / Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối | USB 3.0, HDMI 2.1, AV, Optical |
Điểm cần lưu ý: T650 có cơ chế cung cấp dịch vụ khác với một số đời Box mua đứt trước đó. Có phiên bản đi kèm gói FPT Play có thời hạn và yêu cầu duy trì dịch vụ theo chính sách gói cước tương ứng.
Bảng Tổng Hợp Các Đời FPT Play Box
| Đời thiết bị | Năm | Hệ điều hành / công nghệ nổi bật |
|---|---|---|
| FPT Play Box 2018 | 2017 – 2018 | Hỗ trợ 4K |
| FPT Play Box+ | 2019 | Android TV 9 |
| FPT Play Box+ | 2020 | Android TV 10 |
| FPT Play Box S | 2021 | Android TV 10, loa thông minh |
| FPT Play Box 2022 | 2022 | IPTV + OTT |
| FPT Play Box T550 | Dòng phân phối sau đó | Android TV 10 |
| FPT Play Box T650 | Dòng phân phối sau đó | Android TV 11, IPTV + OTT |
Lưu ý: Bảng trên tổng hợp các mốc sản phẩm và mã thiết bị đã tìm được, không phải danh sách đầy đủ mọi mã phần cứng hay năm sản xuất. T550 và T650 là mã model, không nên mặc định năm sản xuất theo số hiệu.
So Sánh FPT Play Box T550 Và T650
Hai mã máy này dễ bị nhầm lẫn khi kiểm tra thiết bị cũ hoặc tư vấn nâng cấp, nên anh/chị có thể đối chiếu nhanh theo bảng sau:
| Tiêu chí | T550 | T650 |
|---|---|---|
| Android | 10 | 11 |
| RAM | 2GB | 2GB |
| ROM | 16GB* | 8GB |
| CPU | S905X3* | S905Y4 |
| Bluetooth | 5.0 | 5.2 |
| IPTV + OTT | Tùy phiên bản | Có |
| Cổng Optical | Cần kiểm tra bản máy | Có |
| Dịch vụ duy trì | Tùy gói | Theo gói dịch vụ |
*Thông số T550 có khác biệt giữa các tài liệu phân phối, cần đối chiếu mã máy thực tế.
5 Điều Cần Biết Trước Khi Đăng Ký Hoặc Mua FPT Play Box
1. Không nhầm thiết bị với dịch vụ
Sở hữu Box không đồng nghĩa với việc xem miễn phí toàn bộ nội dung có bản quyền. Nội dung và gói kênh phụ thuộc vào gói dịch vụ FPT Play đi kèm.
2. Không phải đời nào cũng giống nhau
Phiên bản Android TV, CPU, RAM, ROM và cổng kết nối quyết định khả năng tương thích ứng dụng và độ mượt khi sử dụng.
3. Kiểm tra chính sách tài khoản và gói dịch vụ
Một số thiết bị đi kèm gói dịch vụ có thời hạn và yêu cầu duy trì dịch vụ. Anh/chị nên hỏi rõ điều kiện này trước khi ký hợp đồng hoặc mua máy.
4. Kiểm tra khả năng tương thích với tivi
Với tivi đời cũ, cần xem tivi có cổng HDMI hoặc AV để kết nối với Box.
5. Kiểm tra mã model
Không thể chỉ nhìn hình thức bên ngoài để xác định chính xác đời máy. Hãy đối chiếu mã model in trên thiết bị hoặc hộp để biết đúng cấu hình.
TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Đăng ký Internet FPT kèm truyền hình FPT Play
Nhân viên khảo sát hạ tầng miễn phí, tư vấn gói cước và phiên bản FPT Play Box phù hợp tại địa chỉ của bạn. Lắp đặt nhanh, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
Lưu ý: Giá bán, phiên bản thiết bị và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết nhất.
Liên Hệ Tư Vấn FPT Play Box
Nếu cần lắp Internet FPT, gói giải trí FPT Play hay FPT Camera, hãy gọi hotline 097.4957.626 để được tư vấn gói phù hợp và khảo sát hạ tầng miễn phí ngay trong ngày. Bạn cũng có thể để lại thông tin trên website. Nhân viên sẽ gọi lại sớm.
- Đơn vị: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – FPT Telecom
- Hotline/Zalo: 097.4957.626
- Website đăng ký: fpt-24h.com.vn
- Giờ làm việc văn phòng: 07h30 – 18h00, từ Thứ Hai đến Chủ Nhật
Không. FPT Play Box là thiết bị đầu cuối giải trí, kết nối với tivi qua HDMI hoặc AV và dùng đường truyền Internet có sẵn để hoạt động, không thay thế modem Wi-Fi.
Không. Thiết bị và dịch vụ là hai phần khác nhau. Nội dung bản quyền phụ thuộc vào gói dịch vụ FPT Play mà anh/chị đăng ký, nên cần hỏi rõ gói kênh đi kèm và thời hạn sử dụng.
FPT Play Box S 2021 có micro tích hợp trên thiết bị và có thể nhận lệnh giọng nói trực tiếp, hoạt động như loa thông minh. Các đời Box+ hỗ trợ Google Assistant qua điều khiển từ xa.
T650 chạy Android TV 11, tích hợp IPTV + OTT, có Bluetooth 5.2 và cổng Optical. Thiết bị có cơ chế cung cấp dịch vụ khác một số đời Box mua đứt trước đó, có phiên bản đi kèm gói FPT Play có thời hạn và yêu cầu duy trì dịch vụ.
Không nên chỉ nhìn hình thức bên ngoài. Anh/chị hãy kiểm tra mã model in trên thiết bị hoặc hộp, sau đó đối chiếu cấu hình. Riêng T550, một số tài liệu ghi cấu hình khác nhau nên càng cần đối chiếu mã máy thực tế.
Được, miễn là tivi có cổng HDMI hoặc AV để kết nối. Anh/chị nên kiểm tra cổng trên tivi trước khi đăng ký hoặc mua thiết bị.